베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà trẻ" (1)
nhà trẻ

영어
명사nursery school
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
My child goes to a nursery school every day.
관련 단어 "nhà trẻ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà trẻ" (2)
gửi gắm con vào nhà trẻ
leave your child at nursery school
Con tôi đi nhà trẻ mỗi ngày.
My child goes to a nursery school every day.
